bần thần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém sắc khí tinh anh, có nét mặt biểu hiện sự mệt mỏi hoặc đang băn khoăn lo nghĩ: Trạng thái tinh thần và thể chất uể oải, thiếu sinh khí, thường thể hiện rõ qua vẻ mặt, dáng ngồi hoặc cử chỉ. Trạng thái này có thể xuất phát từ sự mệt mỏi về thể xác hoặc tâm trạng lo âu, suy tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tin dữ, ông ấy ngồi bần thần cả ngày. (Sau khi nghe tin xấu, ông ấy ngồi uể oải, thẫn thờ cả ngày.)
- Vẻ mặt bần thần của cô ấy khiến mọi người lo lắng. (Vẻ mặt mệt mỏi, lo âu của cô ấy khiến mọi người lo lắng.)
- Chờ mãi không thấy con về, bà cứ đứng bần thần trước cổng. (Chờ mãi không thấy con về, bà cứ đứng thẫn thờ, lo lắng trước cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bần thần không nói không rằng": im lặng, thẫn thờ, không nói năng gì, hoàn toàn chìm đắm trong tâm trạng nặng nề.
- Nghe xong câu chuyện, anh ta bần thần không nói không rằng.
- "ngồi bần thần": ngồi thẫn thờ, mất hết sinh khí, không thiết làm gì.
- Cô ấy ngồi bần thần bên cửa sổ nhìn mưa rơi.
Biến thể và từ gần giống
- Bẩn thẩn bần thần (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): Trạng thái thẫn thờ, mệt mỏi, lo âu ở mức độ cao hơn.
- Sau cú sốc, ông ấy cứ bẩn thẩn bần thần cả tuần.
- Thẫn thờ (tt): Có nghĩa gần giống, chỉ trạng thái mơ màng, đờ đẫn vì đang suy nghĩ hoặc buồn bã.
- Uể oải (tt): Chỉ sự mệt mỏi về thể chất, thiếu sức sống để hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Thẫn thờ: đờ đẫn, mơ màng vì tâm trạng.
- U sầu: buồn bã, ảm đạm.
- Mệt mỏi: không còn sức lực, sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Tinh anh: sáng suốt, nhanh nhẹn, lanh lợi.
- Hoạt bát: năng động, linh hoạt.
- Tươi tỉnh: có vẻ mặt tươi vui, rạng rỡ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mặt mày bần thần: Vẻ mặt thể hiện rõ sự mệt mỏi, lo âu.
- Làm việc quá sức khiến anh ấy mặt mày bần thần.
- Dáng ngồi bần thần: Tư thế ngồi thụ động, thiếu sinh khí, phản ánh tâm trạng nặng nề.
- Dáng ngồi bần thần của đứa trẻ lạc mẹ khiến ai cũng động lòng.
- tt. Kém sắc khí tinh anh, có nét mặt biểu hiện sự mệt mỏi hoặc đang băn khoăn lo nghĩ: ngồi bần thần mặt bần thần, không nói không rằng.